knife
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
knife
Ví dụ
▶
⏹
The knife had a stone blade.
Bản dịch
▶
⏹
中文
刀
English
knife
返回首页