context

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bối cảnh

Ví dụ

Understand the context.

Bản dịch

中文上下文;背景
Englishcontext
Españolcontexto
日本語コンテキスト
한국어맥락
Tiếng ViệtBối cảnh
ไทยบริบท
Русскийконтекст