dye
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
染料
例句
▶
⏹
Dye was made from roots and shells.
多语言翻译
▶
⏹
中文
染料
English
dye
返回首页