bust
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
半身像
例句
▶
⏹
A bust of the philosopher was found.
多语言翻译
▶
⏹
中文
半身像
English
bust
返回首页