consume
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
消費する
例文
▶
⏹
Cars consume fuel.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
消耗
English
consume
Español
consumir
日本語
消費する
한국어
소비하다
Tiếng Việt
tiêu thụ
ไทย
บริโภค
Русский
потреблять
返回首页