thatched

adjective
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thatched

Ví dụ

The thatched roof kept out rain.

Bản dịch

中文茅草屋顶的
Englishthatched