slave
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
slave
Ví dụ
▶
⏹
Slaves built the monuments.
Bản dịch
▶
⏹
中文
奴隶
English
slave
返回首页