skull
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
skull
Ví dụ
▶
⏹
The skull shows signs of injury.
Bản dịch
▶
⏹
中文
头骨
English
skull
返回首页