constitute

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cấu thành

Ví dụ

Women constitute half the staff.

Bản dịch

中文构成
Englishconstitute
Españolconstituir
日本語構成する
한국어구성하다
Tiếng Việtcấu thành
ไทยประกอบขึ้น
Русскийсоставлять