expand
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
拡大する
例文
▶
⏹
The business expanded quickly.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
扩大
English
expand
Español
expandir
日本語
拡大する
한국어
확장하다
Tiếng Việt
mở rộng
ไทย
ขยาย
Русский
расширять
返回首页