affect

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ảnh hưởng

Ví dụ

Weather affects our mood.

Bản dịch

中文影响
Englishaffect
Españolafectar
日本語影響
한국어영향을 미치다
Tiếng Việtảnh hưởng
ไทยผลกระทบ
РусскийВлиять