weapon
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
weapon
例文
▶
⏹
The weapon was made of bronze.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
武器
English
weapon
返回首页