literacy
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
literacy
例文
▶
⏹
Literacy spread with printing.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
读写能力
English
literacy
返回首页