matriarchy
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
matriarchy
例文
▶
⏹
Matriarchy is rare in history.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
母权制
English
matriarchy
返回首页