consist

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

構成する

例文

The team consists of experts.

多言語翻訳

中文组成
Englishconsist
Españolconsistir
日本語構成する
한국어구성하다
Tiếng Việtbao gồm
ไทยประกอบด้วย
Русскийсостоять