harvest
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
harvest
Ví dụ
▶
⏹
The harvest was plentiful this year.
Bản dịch
▶
⏹
中文
收获
English
harvest
返回首页