rock art
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
rock art
Ví dụ
▶
⏹
Rock art is found on cliffs and caves.
Bản dịch
▶
⏹
中文
岩石艺术
English
rock art
返回首页