consequent

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hệ quả

Ví dụ

The consequent damage was severe.

Bản dịch

中文随之发生的
Englishconsequent
Españolconsecuente
日本語結果として生じる
한국어결과적인
Tiếng Việthệ quả
ไทยผลที่ตามมา
Русскийпоследующий