consequent
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hệ quả
Ví dụ
▶
⏹
The consequent damage was severe.
Bản dịch
▶
⏹
中文
随之发生的
English
consequent
Español
consecuente
日本語
結果として生じる
한국어
결과적인
Tiếng Việt
hệ quả
ไทย
ผลที่ตามมา
Русский
последующий
返回首页