subsistence
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
生计
例句
▶
⏹
Subsistence strategies varied by region.
多语言翻译
▶
⏹
中文
生计
English
subsistence
返回首页