metallurgy

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

metallurgy

Ví dụ

Metallurgy advanced with bronze tools.

Bản dịch

中文冶金术
Englishmetallurgy