cultivation
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
cultivation
ตัวอย่าง
▶
⏹
Cultivation of crops requires water.
คำแปล
▶
⏹
中文
耕作
English
cultivation
返回首页