conflict

noun/verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

紛争

例文

They had a conflict.

多言語翻訳

中文冲突
Englishconflict
Españolconflicto
日本語紛争
한국어갈등
Tiếng ViệtXung đột
ไทยความขัดแย้ง
Русскийконфликт