photon
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
photon
Ví dụ
▶
⏹
A photon is a particle of light.
Bản dịch
▶
⏹
中文
光子
English
photon
返回首页