confirm

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

確認する

例文

Please confirm the date.

多言語翻訳

中文确认
Englishconfirm
Españolconfirmar
日本語確認する
한국어확인하다
Tiếng ViệtXác nhận
ไทยยืนยัน
Русскийподтвердить