confer

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

授与する;協議する

例文

The degree was conferred.

多言語翻訳

中文授予;商议
Englishconfer
Españolotorgar; conferir
日本語授与する;協議する
한국어수여하다; 협의하다
Tiếng Việttrao tặng; bàn bạc
ไทยมอบให้; ปรึกษาหารือ
Русскийприсуждать; совещаться