archipelago
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
archipelago
Ví dụ
▶
⏹
The archipelago has hundreds of islands.
Bản dịch
▶
⏹
中文
群岛
English
archipelago
返回首页