core sample
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
core sample
Ví dụ
▶
⏹
Core samples reveal Earth's history.
Bản dịch
▶
⏹
中文
岩心样本
English
core sample
返回首页