concrete

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

具体的

例句

Give concrete examples.

多语言翻译

中文具体的
Englishconcrete
Españolconcreto
日本語具体的
한국어구체적인
Tiếng ViệtCụ thể
ไทยคอนกรีต
Русскийконкретный