trajectory
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
trajectory
Ví dụ
▶
⏹
The trajectory was carefully calculated.
Bản dịch
▶
⏹
中文
轨道
English
trajectory
返回首页