mission
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mission
Ví dụ
▶
⏹
The mission explored Jupiter.
Bản dịch
▶
⏹
中文
任务
English
mission
返回首页