quasar
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
quasar
Ví dụ
▶
⏹
Quasars are extremely bright objects.
Bản dịch
▶
⏹
中文
类星体
English
quasar
返回首页