solstice

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

solstice

Ví dụ

The solstice marks the longest day.

Bản dịch

中文夏至/冬至
Englishsolstice