manuscript
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
manuscript
Ví dụ
▶
⏹
The manuscript is over a thousand years old.
Bản dịch
▶
⏹
中文
手稿
English
manuscript
返回首页