compound

noun/adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hợp chất

Ví dụ

Water is a compound.

Bản dịch

中文化合物;复合的
Englishcompound
Españolcompuesto
日本語化合物;複合の
한국어화합물; 복합의
Tiếng Việthợp chất
ไทยสารประกอบ
Русскийсоединение; сложный