pelagic

adjective
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

pelagic

Ví dụ

Pelagic fish live in open water.

Bản dịch

中文远洋的
Englishpelagic