compile

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

コンパイル

例文

Compile the data.

多言語翻訳

中文汇编
Englishcompile
Españolcompilar
日本語コンパイル
한국어컴파일하다
Tiếng Việtbiên dịch
ไทยรวบรวม
Русскийкомпилировать