dune
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
dune
Ví dụ
▶
⏹
The dune shifts with the wind.
Bản dịch
▶
⏹
中文
沙丘
English
dune
返回首页