glacial till

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

glacial till

Ví dụ

Glacial till contains mixed rock sizes.

Bản dịch

中文冰碛物
Englishglacial till