peat
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
泥炭
例句
▶
⏹
Peat forms in wet, acidic bogs.
多语言翻译
▶
⏹
中文
泥炭
English
peat
返回首页