oxide
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
氧化物
例句
▶
⏹
Iron oxide gives rust its color.
多语言翻译
▶
⏹
中文
氧化物
English
oxide
返回首页