laurasia
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
劳亚大陆
例句
▶
⏹
Laurasia formed the northern continents.
多语言翻译
▶
⏹
中文
劳亚大陆
English
laurasia
返回首页