quartz
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
quartz
예문
▶
⏹
Quartz is hard and durable.
다국어 번역
▶
⏹
中文
石英
English
quartz
返回首页