cosmic
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cosmic
Ví dụ
▶
⏹
Cosmic rays travel at high speeds.
Bản dịch
▶
⏹
中文
宇宙的
English
cosmic
返回首页