colleague

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

동료

예문

My colleague helped me.

다국어 번역

中文同事
Englishcolleague
Españolcolega
日本語同僚
한국어동료
Tiếng Việtđồng nghiệp
ไทยเพื่อนร่วมงาน
Русскийколлега