coherent

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

mạch lạc

Ví dụ

Her argument is coherent.

Bản dịch

中文连贯的
Englishcoherent
Españolcoherente
日本語首尾一貫した
한국어일관된
Tiếng Việtmạch lạc
ไทยสอดคล้อง
Русскийсвязный