albedo
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
反照率
例句
▶
⏹
Ice has high albedo, reflecting light.
多语言翻译
▶
⏹
中文
反照率
English
albedo
返回首页