ice age

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ice age

Ví dụ

The ice age ended 10,000 years ago.

Bản dịch

中文冰河时代
Englishice age