continent
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
continent
Ví dụ
▶
⏹
Africa is the second largest continent.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大陆
English
continent
返回首页