clause
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
điều khoản;mệnh đề
Ví dụ
▶
⏹
Read the contract clause.
Bản dịch
▶
⏹
中文
条款;从句
English
clause
Español
cláusula
日本語
条項;節
한국어
조항;절
Tiếng Việt
điều khoản;mệnh đề
ไทย
ข้อกำหนด; อนุประโยค
Русский
пункт; придаточное предложение
返回首页