carbon cycle
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
carbon cycle
예문
▶
⏹
The carbon cycle moves carbon through nature.
다국어 번역
▶
⏹
中文
碳循环
English
carbon cycle
返回首页